mitigative
Adjective
mitigative (Adjective)
/mɨtˈiɡətɨvɨt/
/mɨtˈiɡətɨvɨt/
AI
Ví dụ
Các chương trình cộng đồng có tác dụng giảm nghèo và bất bình đẳng xã hội.Community programs are mitigative against poverty and social inequality.
Những biện pháp giảm nhẹ này không giải quyết hiệu quả tất cả các vấn đề xã hội.These mitigative measures do not solve all social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mitigative" là tính từ dùng để chỉ sự giảm nhẹ, làm giảm bớt hoặc giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc vấn đề. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như môi trường, pháp lý và y tế để mô tả các biện pháp nhằm hạn chế tác động tiêu cực. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ "mitigative" trong cả văn viết lẫn văn nói; tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo vùng miền và lĩnh vực chuyên môn.