Anh - Việt
mitigatory
Adjective
mitigatory (Adjective)
/mˈɪtəgətoʊɹi/
/mˈɪtəgətoʊɹi/
AI
Ví dụ
Các chính sách giảm nhẹ đã giúp giảm nghèo ở thành phố New York.The mitigatory policies helped reduce poverty in New York City.
Các biện pháp giảm nhẹ này không giải quyết được vấn đề vô gia cư ở Los Angeles.These mitigatory measures did not solve the homelessness issue in Los Angeles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mitigatory là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là có khả năng làm giảm nhẹ hoặc giảm bớt tác động của một tình huống tiêu cực. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế, từ này thường được sử dụng để chỉ các biện pháp nhằm giảm thiểu hậu quả xấu. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong hình thức viết, phát âm và nghĩa, mặc dù cách sử dụng có thể khác nhau tuỳ vào ngữ cảnh cụ thể trong văn học hay chuyên môn.