Bản dịch của từ Mix it up with trong tiếng Việt

Mix it up with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mix it up with(Phrase)

mˈɪks ˈɪt ˈʌp wˈɪð
mˈɪks ˈɪt ˈʌp wˈɪð
01

Thay đổi hoặc biến đổi các khía cạnh của một điều gì đó để làm cho nó trở nên thú vị hoặc sôi động hơn

To modify or alter aspects of something to make it more interesting or lively

对某事的某些方面进行调整或改变,以使其变得更有趣或更具活力

Ví dụ
02

Gây nhầm lẫn vấn đề hoặc ý tưởng liên quan đến điều gì đó

To muddy the waters regarding an issue or idea

把与某事相关的问题或想法搞得一团糟

Ví dụ
03

Hỗn hợp hai hoặc nhiều yếu tố lại với nhau theo một cách khác

Mix two or more elements together in a different way

以一种不同的方式将两个或多个元素融合在一起

Ví dụ