Bản dịch của từ Mixed signals trong tiếng Việt
Mixed signals
Phrase

Mixed signals(Phrase)
mˈɪkst sˈaɪnəlz
ˈmɪkst ˈsɪɡnəɫz
Ví dụ
02
Các tín hiệu không nhất quán hoặc mâu thuẫn
Signals that are inconsistent or contradictory
Ví dụ
03
Những thông điệp hoặc chỉ dẫn mâu thuẫn
Conflicting messages or indications
Ví dụ
