Bản dịch của từ Mixed signals trong tiếng Việt

Mixed signals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixed signals(Phrase)

mˈɪkst sˈaɪnəlz
ˈmɪkst ˈsɪɡnəɫz
01

Một tình huống mà các tín hiệu khác nhau truyền đạt những ý nghĩa trái ngược nhau

A situation where different cues convey opposing meanings

Ví dụ
02

Các tín hiệu không nhất quán hoặc mâu thuẫn

Signals that are inconsistent or contradictory

Ví dụ
03

Những thông điệp hoặc chỉ dẫn mâu thuẫn

Conflicting messages or indications

Ví dụ