Bản dịch của từ Mobile phone trong tiếng Việt

Mobile phone

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mobile phone(Adjective)

mˈoʊbəl fˈoʊn
mˈoʊbəl fˈoʊn
01

Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do, dễ dàng.

Able to move or be moved freely or easily.

可以自由移动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mobile phone(Noun)

mˈoʊbəl fˈoʊn
mˈoʊbəl fˈoʊn
01

Một thiết bị cầm tay dùng để liên lạc khi di chuyển (gọi điện, nhắn tin, truy cập internet,...).

A handheld device used for communication on the move.

移动电话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh