Bản dịch của từ Moby trong tiếng Việt

Moby

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moby(Adjective)

mˈoʊbi
mˈoʊbi
01

Chỉ cái gì đó rất lớn, ấn tượng hoặc phức tạp trong lĩnh vực máy tính/công nghệ; có kích thước hoặc quy mô khổng lồ và gây chú ý.

Large great impressive in Computing complex.

庞大且令人印象深刻的计算机技术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Moby(Noun)

mˈoʊbi
mˈoʊbi
01

Một chiếc điện thoại di động; điện thoại cầm tay dùng để gọi, nhắn tin và truy cập mạng.

A mobile phone.

手机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh