mocks
mocks (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mocks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mock | mocks |
mocks (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mocks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mocking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mocks" có thể được diễn giải theo hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó là danh từ số nhiều chỉ các bài kiểm tra mô phỏng, thường được sử dụng trong giáo dục để đánh giá sự chuẩn bị của học sinh trước kỳ thi chính thức. Hai là, "mocks" cũng là động từ có nghĩa là chế giễu hoặc nhạo báng ai đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng hơn, với "mock" thường gặp để chỉ hành vi nhạo báng.