ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Modeling
Hành động hoặc quá trình biểu diễn một thứ gì đó một cách đơn giản, thường theo chiều không gian ba chiều.
An action or process that represents something in a simplified way, often in three dimensions.
动作或过程是以简化的方式表现某事,通常以三维形式出现的表达方式。
Hệ thống mô phỏng hoặc thể hiện một hệ thống thực tế
A system that represents or simulates a real-world system.
一个对真实系统的表现或模拟体系
Một hình tượng của ai đó hoặc cái gì đó theo một cách nhất định
A way of representing a person or an object in a specific manner
对某人或某物的特定表现形式
Dạng danh từ hoặc động từ hiện tại phân từ của từ 'mô hình'
An action or process that simulates something in a simplified manner, often in three dimensions.
模特的现在分词形式