Bản dịch của từ Modest recovery trong tiếng Việt

Modest recovery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modest recovery(Noun)

mˈɑdəst ɹɨkˈʌvɹi
mˈɑdəst ɹɨkˈʌvɹi
01

Sự cải thiện nhỏ hoặc trung bình sau một thời gian suy giảm.

A small or moderate improvement after a decline.

在下降之后,出现的小幅或适度的改善。

Ví dụ
02

Sự trở lại từ từ của trạng thái bình thường sau một cú sảy chân hay suy thoái.

A gradual return to normalcy after a shock or decline.

经过一段时间的调整,逐步回归正常状态,度过低谷期。

Ví dụ
03

Một sự hồi phục không quá rầm rộ về quy mô hay ý nghĩa.

It's a recovery that's neither significant nor substantial.

这只是一场小规模的复苏,没有多么显著的意义。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh