Bản dịch của từ Moist drink trong tiếng Việt

Moist drink

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moist drink(Phrase)

mˈɔɪst drˈɪŋk
ˈmɔɪst ˈdrɪŋk
01

Thuật ngữ dùng để mô tả những loại thức uống có khả năng làm mát và cung cấp đủ nước cho cơ thể

This is a term used to describe beverages that refresh and hydrate.

这个术语用来描述那些能带来清新感和补充水分的饮品类别。

Ví dụ
02

Một loại đồ uống chứa nhiều nước

A type of beverage with a high water content.

这是一种含水量很高的饮品。

Ví dụ
03

Một loại đồ uống nhẹ ẩm hoặc ưa ẩm

A type of drink that is lightly moist or slightly wet.

一种略带湿润或微湿的饮料。

Ví dụ