Bản dịch của từ Moisture-sensitive coating trong tiếng Việt

Moisture-sensitive coating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moisture-sensitive coating(Noun)

mwaɪstʃəsˈɛnsɪtˌɪv kˈəʊtɪŋ
ˌmwɑstʃɝˈsɛnsɪtɪv ˈkoʊtɪŋ
01

Một ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhằm ngăn chặn hư hỏng do ẩm mốc

An application used across various industries to prevent damage caused by humidity.

这是一款用于多个行业,以防止湿气引起损害的应用程序。

Ví dụ
02

Lớp phủ lên bề mặt có phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi độ ẩm

A layer applied on a surface that can react to or be affected by moisture.

一层涂料应用在表面上,能够与湿气反应或受到湿气影响。

Ví dụ
03

Một lớp phủ bảo vệ có khả năng thay đổi đặc tính theo độ ẩm của môi trường

A protective coating that can change its properties depending on the level of humidity.

一种会根据湿度变化而改变性能的保护性材料

Ví dụ