Bản dịch của từ Monergism trong tiếng Việt
Monergism

Monergism(Noun)
Học thuyết trong thần học cho rằng sự tái sinh (sự trở nên sống mới/spiritually reborn) hoàn toàn là công việc của Chúa Thánh Thần, không phụ thuộc vào sự cộng tác của con người. Đối lập với thuyết “synergism” (sự hợp tác giữa Thiên Chúa và con người).
The doctrine that regeneration is the work of the Holy Spirit alone Opposed to synergism.
单独行动论:重生完全是圣灵的工作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Monergism là thuyết thần học cho rằng sự cứu rỗi (hay hoạt động của ân sủng) hoàn toàn do một mình Thiên Chúa thực hiện, không phụ thuộc vào hành động hoặc ý chí của con người. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh thần học Cơ đốc để nhấn mạnh vai trò chủ động duy nhất của Thiên Chúa trong việc cứu rỗi.
单一恩典论
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Monergism là một thuật ngữ trong thần học Kitô giáo chỉ tín điều cho rằng chỉ một mình Thiên Chúa có thể thực hiện công việc cứu rỗi con người mà không cần đến sự hợp tác của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận giữa monergism và synergism (hợp tác giữa Thiên Chúa và con người trong công việc cứu rỗi). Monergism nhấn mạnh sự chủ quyền tuyệt đối của Thiên Chúa trong ơn cứu độ, điều này đặc biệt phổ biến trong các giáo phái Calvinist.
Monergism là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin "monos" (đơn lẻ) và "ergon" (công việc). Từ này được sử dụng trong bối cảnh thần học, chỉ quan điểm rằng chỉ có một tác nhân duy nhất, thường là Thiên Chúa, thực hiện công việc cứu rỗi mà không cần sự hợp tác của con người. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện từ thế kỷ 16, phản ánh một trong những tranh cãi giữa các giáo phái trong Cải cách tôn giáo. Sự phát triển này gắn liền với các học thuyết về sự cứu rỗi và bản chất của tín đồ.
Monergism, một thuật ngữ trong thần học, đề cập đến quan điểm cho rằng chỉ một mình Chúa là nguồn gốc thực sự của ơn cứu rỗi. Trong các component của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh viết luận về thần học hoặc các tín ngưỡng Kitô giáo. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chuyên sâu về tự do ý chí và định mệnh trong các nhóm tôn giáo, do đó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay các lĩnh vực không liên quan đến tôn giáo.
Monergism là một thuật ngữ trong thần học Kitô giáo chỉ tín điều cho rằng chỉ một mình Thiên Chúa có thể thực hiện công việc cứu rỗi con người mà không cần đến sự hợp tác của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận giữa monergism và synergism (hợp tác giữa Thiên Chúa và con người trong công việc cứu rỗi). Monergism nhấn mạnh sự chủ quyền tuyệt đối của Thiên Chúa trong ơn cứu độ, điều này đặc biệt phổ biến trong các giáo phái Calvinist.
Monergism là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin "monos" (đơn lẻ) và "ergon" (công việc). Từ này được sử dụng trong bối cảnh thần học, chỉ quan điểm rằng chỉ có một tác nhân duy nhất, thường là Thiên Chúa, thực hiện công việc cứu rỗi mà không cần sự hợp tác của con người. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện từ thế kỷ 16, phản ánh một trong những tranh cãi giữa các giáo phái trong Cải cách tôn giáo. Sự phát triển này gắn liền với các học thuyết về sự cứu rỗi và bản chất của tín đồ.
Monergism, một thuật ngữ trong thần học, đề cập đến quan điểm cho rằng chỉ một mình Chúa là nguồn gốc thực sự của ơn cứu rỗi. Trong các component của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh viết luận về thần học hoặc các tín ngưỡng Kitô giáo. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chuyên sâu về tự do ý chí và định mệnh trong các nhóm tôn giáo, do đó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay các lĩnh vực không liên quan đến tôn giáo.
