Bản dịch của từ Monergism trong tiếng Việt
Monergism

Monergism (Noun)
Học thuyết trong thần học cho rằng sự tái sinh (sự trở nên sống mới/spiritually reborn) hoàn toàn là công việc của Chúa Thánh Thần, không phụ thuộc vào sự cộng tác của con người. Đối lập với thuyết “synergism” (sự hợp tác giữa Thiên Chúa và con người).
The doctrine that regeneration is the work of the Holy Spirit alone Opposed to synergism.
Monergism là thuyết thần học cho rằng sự cứu rỗi (hay hoạt động của ân sủng) hoàn toàn do một mình Thiên Chúa thực hiện, không phụ thuộc vào hành động hoặc ý chí của con người. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh thần học Cơ đốc để nhấn mạnh vai trò chủ động duy nhất của Thiên Chúa trong việc cứu rỗi.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Monergism là một thuật ngữ trong thần học Kitô giáo chỉ tín điều cho rằng chỉ một mình Thiên Chúa có thể thực hiện công việc cứu rỗi con người mà không cần đến sự hợp tác của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận giữa monergism và synergism (hợp tác giữa Thiên Chúa và con người trong công việc cứu rỗi). Monergism nhấn mạnh sự chủ quyền tuyệt đối của Thiên Chúa trong ơn cứu độ, điều này đặc biệt phổ biến trong các giáo phái Calvinist.
Monergism là một thuật ngữ trong thần học Kitô giáo chỉ tín điều cho rằng chỉ một mình Thiên Chúa có thể thực hiện công việc cứu rỗi con người mà không cần đến sự hợp tác của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận giữa monergism và synergism (hợp tác giữa Thiên Chúa và con người trong công việc cứu rỗi). Monergism nhấn mạnh sự chủ quyền tuyệt đối của Thiên Chúa trong ơn cứu độ, điều này đặc biệt phổ biến trong các giáo phái Calvinist.
