Bản dịch của từ Monergism trong tiếng Việt

Monergism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monergism(Noun)

mˈɑnɚdʒˌɪzəm
mˈɑnɚdʒˌɪzəm
01

Học thuyết trong thần học cho rằng sự tái sinh (sự trở nên sống mới/spiritually reborn) hoàn toàn là công việc của Chúa Thánh Thần, không phụ thuộc vào sự cộng tác của con người. Đối lập với thuyết “synergism” (sự hợp tác giữa Thiên Chúa và con người).

The doctrine that regeneration is the work of the Holy Spirit alone Opposed to synergism.

单独行动论:重生完全是圣灵的工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Monergism là thuyết thần học cho rằng sự cứu rỗi (hay hoạt động của ân sủng) hoàn toàn do một mình Thiên Chúa thực hiện, không phụ thuộc vào hành động hoặc ý chí của con người. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh thần học Cơ đốc để nhấn mạnh vai trò chủ động duy nhất của Thiên Chúa trong việc cứu rỗi.

Monenergismrare.

单一恩典论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh