Bản dịch của từ Money account trong tiếng Việt

Money account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money account(Noun)

mˈəʊni ɐkˈaʊnt
ˈməni ˈeɪˈkaʊnt
01

Một bản ghi chép lại các giao dịch tài chính tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính

A record of financial transactions in a bank or financial institution.

银行或金融机构的财务交易记录

Ví dụ
02

Một bản ghi các khoản ghi nợ và có trong tài khoản tài chính

Financial account income and expenditure statement

财务账户中的借贷明细说明

Ví dụ
03

Một tài khoản tài chính dùng để quản lý tiền, thường gồm gửi vào và rút ra

A financial account is used to manage money, typically involving depositing and withdrawing funds.

一种用于管理资金的金融账户,通常涉及存款和取款。

Ví dụ