Bản dịch của từ Money-making fishing activity trong tiếng Việt

Money-making fishing activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money-making fishing activity(Noun)

mˈʌnɪmˌeɪkɪŋ fˈɪʃɪŋ æktˈɪvɪti
ˈməniˈmeɪkɪŋ ˈfɪʃɪŋ ˌækˈtɪvɪti
01

Quá trình kiếm lợi nhuận thông qua nhiều cách khác nhau như hoạt động kinh doanh hoặc các sáng tạo riêng biệt

The process of generating profits through various avenues, such as business operations or creative efforts.

通过多种途径实现利润,例如经营活动或创新努力。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả bất kỳ hoạt động hoặc nỗ lực nào mang lại lợi nhuận tài chính

It's a term commonly used to describe any activity or effort that yields a financial profit.

这个术语通常用来描述任何带来经济利益的活动或努力。

Ví dụ
03

Thuật ngữ thông tục chỉ bất kỳ dự án nào có khả năng mang lại thu nhập hoặc lợi nhuận

A common term used to describe any activity that has the potential to generate income or profit.

这是一个常用的术语,用来指任何有可能带来收入或利润的活动。

Ví dụ