Bản dịch của từ Monocellular trong tiếng Việt

Monocellular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monocellular(Adjective)

mˌɑnəsˈulɚ
mˌɑnəsˈulɚ
01

Gồm chỉ một tế bào; đơn bào. Dùng để mô tả sinh vật hoặc cấu trúc tế bào chỉ có một tế bào duy nhất.

Consisting of a single cell unicellular.

由一个细胞组成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gồm hoặc liên quan đến một lớp tế bào đơn, tức là chỉ có một hàng/tầng tế bào dày một tế bào.

Consisting of or involving single cells of a layer one cell deep.

由单个细胞组成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh