Bản dịch của từ Monophyletic trong tiếng Việt
Monophyletic

Monophyletic(Adjective)
(của một nhóm sinh vật) có nguồn gốc từ một tổ tiên hoặc nhóm tổ tiên tiến hóa chung, đặc biệt là một nhóm không có chung với bất kỳ nhóm nào khác.
Of a group of organisms descended from a common evolutionary ancestor or ancestral group especially one not shared with any other group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "monophyletic" dùng trong sinh học phân loại để mô tả một nhóm sinh vật có nguồn gốc từ một tổ tiên chung duy nhất. Nhóm này bao gồm tất cả các loài con cháu của tổ tiên đó, không bao gồm bất kỳ loài nào khác. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay nghĩa. Tuy nhiên, khi sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, việc định nghĩa và phân loại cần phải chính xác để tránh nhầm lẫn trong nghiên cứu tiến hóa.
Thuật ngữ "monophyletic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với "mono-" có nghĩa là "một" và "phyletic" bắt nguồn từ "phyle", nghĩa là "họ" hoặc "giống". Trong sinh học phân loại, từ này chỉ một nhóm sinh vật bao gồm tổ tiên chung và tất cả hậu duệ của nó. Khái niệm này được hình thành trong những năm thế kỷ 19, phản ánh sự phát triển của lý thuyết tiến hóa và phân loại học, nhấn mạnh tầm quan trọng của tổ tiên trong việc xác định mối quan hệ sinh học.
Thuật ngữ "monophyletic" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt trong phân loại học. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Đọc và Nói, liên quan đến các chủ đề như sự tiến hóa và phân loại loài. Tần suất xuất hiện không cao, chủ yếu tập trung trong các bài viết khoa học hoặc tài liệu học thuật. Từ này thường được dùng khi mô tả nhóm sinh vật có nguồn gốc chung, nhấn mạnh tầm quan trọng trong nghiên cứu hệ thống sinh học.
Từ "monophyletic" dùng trong sinh học phân loại để mô tả một nhóm sinh vật có nguồn gốc từ một tổ tiên chung duy nhất. Nhóm này bao gồm tất cả các loài con cháu của tổ tiên đó, không bao gồm bất kỳ loài nào khác. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay nghĩa. Tuy nhiên, khi sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, việc định nghĩa và phân loại cần phải chính xác để tránh nhầm lẫn trong nghiên cứu tiến hóa.
Thuật ngữ "monophyletic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với "mono-" có nghĩa là "một" và "phyletic" bắt nguồn từ "phyle", nghĩa là "họ" hoặc "giống". Trong sinh học phân loại, từ này chỉ một nhóm sinh vật bao gồm tổ tiên chung và tất cả hậu duệ của nó. Khái niệm này được hình thành trong những năm thế kỷ 19, phản ánh sự phát triển của lý thuyết tiến hóa và phân loại học, nhấn mạnh tầm quan trọng của tổ tiên trong việc xác định mối quan hệ sinh học.
Thuật ngữ "monophyletic" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt trong phân loại học. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Đọc và Nói, liên quan đến các chủ đề như sự tiến hóa và phân loại loài. Tần suất xuất hiện không cao, chủ yếu tập trung trong các bài viết khoa học hoặc tài liệu học thuật. Từ này thường được dùng khi mô tả nhóm sinh vật có nguồn gốc chung, nhấn mạnh tầm quan trọng trong nghiên cứu hệ thống sinh học.
