Bản dịch của từ Monthly subscription trong tiếng Việt

Monthly subscription

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monthly subscription(Phrase)

mˈɒnθli sʌbskrˈɪpʃən
ˈmənθɫi ˌsəbsˈkrɪpʃən
01

Thanh toán định kỳ hàng tháng cho một dịch vụ hoặc sản phẩm

A monthly payment for a service or product.

每个月都会为某项服务或产品支付一笔费用。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận thanh toán định kỳ hàng tháng để truy cập dịch vụ hoặc hàng hóa

A plan to make regular monthly payments in exchange for access to a service or goods.

一份基于每月支付,定期获得服务或商品的协议

Ví dụ
03

Một khoản thanh toán định kỳ hàng tháng thường dành cho dịch vụ thuê bao như xem phim trực tuyến hay tạp chí.

A regular payment is made every month, usually for subscription-based services like streaming or magazines.

这是每个月定期支付的款项,通常用于订阅类的服务,比如在线视频或杂志订阅。

Ví dụ