Bản dịch của từ Moral code trong tiếng Việt

Moral code

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moral code (Noun)

mˈɔɹəl kˈoʊd
mˈɔɹəl kˈoʊd
01

Một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc hướng dẫn hành vi của một người, đặc biệt là trong các giá trị đạo đức.

A set of rules or principles that guide a persons behavior especially in moral values.

Ví dụ

Respecting others' beliefs is an important part of a moral code.

Tôn trọng niềm tin của người khác là một phần quan trọng của một bộ quy tắc đạo đức.

Teaching children about honesty and kindness helps shape their moral code.

Dạy trẻ em về trung thực và lòng tốt giúp định hình bộ quy tắc đạo đức của họ.

Many cultures have their own unique moral codes that govern social interactions.

Nhiều văn hóa có các bộ quy tắc đạo đức độc đáo của riêng mình điều chỉnh các tương tác xã hội.

Moral code (Adjective)

mˈɔɹəl kˈoʊd
mˈɔɹəl kˈoʊd
01

Liên quan đến nguyên tắc hành vi đúng và sai.

Relating to principles of right and wrong behavior.

Ví dụ

She follows a strict moral code in her daily life.

Cô ấy tuân theo một mãi lý đạo đức nghiêm ngặt trong cuộc sống hàng ngày.

The community values individuals with a strong moral code.

Cộng đồng đánh giá cao những cá nhân có mãi lý đạo đức mạnh mẽ.

His actions align with his personal moral code.

Hành động của anh ấy tương thích với mãi lý đạo đức cá nhân của mình.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/moral code/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Moral code

Không có idiom phù hợp