Bản dịch của từ Moral code trong tiếng Việt

Moral code

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moral code(Noun)

mˈɔɹəl kˈoʊd
mˈɔɹəl kˈoʊd
01

Một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc đạo đức hướng dẫn hành vi của một người, giúp họ phân biệt đúng sai và quyết định cách cư xử trong những tình huống liên quan đến giá trị đạo đức.

A set of rules or principles that guide a persons behavior especially in moral values.

Ví dụ

Moral code(Adjective)

mˈɔɹəl kˈoʊd
mˈɔɹəl kˈoʊd
01

Liên quan đến các nguyên tắc hoặc chuẩn mực về đúng và sai trong hành vi; mang tính đạo đức hoặc thể hiện phẩm hạnh đúng đắn

Relating to principles of right and wrong behavior.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh