Bản dịch của từ Moral obligation trong tiếng Việt
Moral obligation
Noun [U/C]

Moral obligation(Noun)
mˈɔːrəl ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˈmɔrəɫ ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một lời thúc giục hoặc yêu cầu buộc ai đó phải hành xử theo một cách nhất định dựa trên niềm tin đạo đức của họ
An order requires an individual to act in a specific way based on moral principles.
一种由于伦理信仰而要求个人以某种方式行事的道德义务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
