Bản dịch của từ More slowly trong tiếng Việt

More slowly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More slowly(Phrase)

mˈɔː slˈəʊli
ˈmɔr ˈsɫoʊɫi
01

Theo một cách chậm hơn so với cái khác.

In a manner that is slower than something else

Ví dụ
02

Tới mức độ chậm hơn

To a greater degree of slowness

Ví dụ
03

Với tốc độ chậm hơn trước

At an increased rate of slowness

Ví dụ