Bản dịch của từ Most hazy trong tiếng Việt

Most hazy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most hazy(Adjective)

mˈɒst hˈeɪzi
ˈmɑst ˈheɪzi
01

Mơ hồ, thiếu rõ ràng hoặc sáng sủa

Lacking clarity or transparency; unclear.

模糊不清;缺乏清晰或明亮

Ví dụ
02

Không rõ ràng về ý nghĩa hoặc ý định mơ hồ

Unclear in meaning or intention, vague.

含糊其辞,没有明确的意思或意图。

Ví dụ
03

Ảnh hưởng bởi sương mù khiến mọi thứ trở nên mờ nhạt, không rõ ràng theo nghĩa đen hay bóng bẩy.

Under the influence of fog, everything seems unclear both literally and figuratively.

受到雾霾的影响,实际上不论是字面的还是比喻的,都变得模糊不清了。

Ví dụ