Bản dịch của từ Most recent trong tiếng Việt

Most recent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most recent(Adjective)

mˈɒst rˈiːsənt
ˈmɑst ˈrisənt
01

Mới nhất hoặc mới nhất trong một loạt hoặc trình tự

The newest or latest in a series or sequence

最新的,或者系列中的最新一项

Ví dụ
02

Xảy ra hoặc đã thực hiện cách đây không lâu mới nhất

Happening or done not long ago latest

最近发生或刚刚完成的事情

Ví dụ
03

Mới nhất hoặc cập nhật nhất

The most current or uptodate

最新的,最及时的

Ví dụ