ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Most recent
Mới nhất hoặc mới nhất trong một loạt hoặc trình tự
The newest or latest in a series or sequence
最新的,或者系列中的最新一项
Xảy ra hoặc đã thực hiện cách đây không lâu mới nhất
Happening or done not long ago latest
最近发生或刚刚完成的事情
Mới nhất hoặc cập nhật nhất
The most current or uptodate
最新的,最及时的