Bản dịch của từ Most silly trong tiếng Việt

Most silly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most silly(Adjective)

mˈɒst sˈɪli
ˈmɑst ˈsɪɫi
01

Hết mức có thể

To the greatest extent

Ví dụ
02

Vô cùng ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn

Exceedingly foolish or absurd

Ví dụ
03

Mức độ cao nhất

Of the highest degree or extent

Ví dụ