Bản dịch của từ Motility trong tiếng Việt

Motility

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motility(Noun Countable)

moʊtˈɪlətiz
moʊtˈɪlətiz
01

Khả năng hoặc hành động di chuyển; năng lực để chuyển động (của người, động vật, tế bào, hoặc bộ phận cơ thể).

The act or capacity of moving.

运动能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Motility(Noun)

moʊtˈɪlətiz
moʊtˈɪlətiz
01

Khả năng tự di chuyển, di chuyển một cách chủ động và tự phát (ví dụ: tế bào, vi khuẩn hoặc cơ thể có thể tự vận động).

The ability to move spontaneously and actively.

自发运动的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Motility (Noun)

SingularPlural

Motility

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ