Bản dịch của từ Motivation inquiry trong tiếng Việt

Motivation inquiry

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motivation inquiry(Noun)

mˌəʊtɪvˈeɪʃən ˈɪnkwɪri
ˌmoʊtəˈveɪʃən ˈɪnˌkwaɪri
01

Hành động hoặc quá trình thúc đẩy

Acting or the process of motivating oneself

激发动力的行为或过程

Ví dụ
02

Mong muốn hoặc xu hướng làm điều gì đó

A just desire or trend to do something

一种愿望或趋势去做某事

Ví dụ
03

Lý do hoặc những lý do khiến một người hành xử hoặc cư xử theo cách nhất định

The reasons or the motives behind why a person acts or behaves in a particular way.

一个人采取某种行为或做出特定表现的原因或动机

Ví dụ

Motivation inquiry(Phrase)

mˌəʊtɪvˈeɪʃən ˈɪnkwɪri
ˌmoʊtəˈveɪʃən ˈɪnˌkwaɪri
01

Hành động xem xét, chất vấn hoặc điều tra nhằm thu thập thông tin

The reasons or motivations behind why people act or behave in a particular way.

这是人们采取某种特定行为或表现出的原因或理由。

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra có hệ thống về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó

A desire or inclination to do something

对某个主题或问题进行系统性研究

Ví dụ
03

Một cuộc tìm kiếm chi tiết nhằm hiểu rõ hay tìm kiếm chân lý

An action or process that motivates

激发动力的行动或过程

Ví dụ