Bản dịch của từ Motivation inquiry trong tiếng Việt
Motivation inquiry
Noun [U/C] Phrase

Motivation inquiry(Noun)
mˌəʊtɪvˈeɪʃən ˈɪnkwɪri
ˌmoʊtəˈveɪʃən ˈɪnˌkwaɪri
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Lý do hoặc những lý do khiến một người hành xử hoặc cư xử theo cách đặc biệt
The reasons or one of the reasons why a person behaves or acts in a particular way.
一个人采取某种特定行为或表现出来的原因或动机
Ví dụ
Motivation inquiry(Phrase)
mˌəʊtɪvˈeɪʃən ˈɪnkwɪri
ˌmoʊtəˈveɪʃən ˈɪnˌkwaɪri
01
Hành động kiểm tra, đặt câu hỏi hoặc điều tra nhằm thu thập thông tin
The reasons or motives behind why people act or behave in a certain way.
这是指人们采取某种行为或表现出特定举止的原因或动机。
Ví dụ
02
Bước điều tra có hệ thống về một chủ đề hoặc vấn đề
A desire or inclination to do something
对某一主题或问题进行系统性的研究
Ví dụ
03
Một cuộc tìm kiếm chi tiết để hiểu rõ hay tìm ra chân lý
The act or process of motivating
一次深入的探索,旨在理解或追寻真理
Ví dụ
