Bản dịch của từ Motor pool trong tiếng Việt

Motor pool

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motor pool(Noun)

mˈoʊtɚ pˈul
mˈoʊtɚ pˈul
01

Nơi để xe cơ giới (ô tô, xe tải,...) được dựng, giữ hoặc cất giữ khi không sử dụng; thường là bãi, nhà để xe hoặc khu chứa xe thuộc cơ quan, quân đội hoặc công ty.

A place where motor vehicles are kept when not in use.

汽车停车场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Motor pool(Phrase)

mˈoʊtɚ pˈul
mˈoʊtɚ pˈul
01

Một nhóm ô tô hoặc các phương tiện cơ giới khác thuộc quyền sở hữu và được quản lý, vận hành bởi cùng một tổ chức hoặc một người (ví dụ: đội xe của công ty, cơ quan, quân đội).

A group of automobiles or other motor vehicles that are owned and operated by a single organization or individual.

由单一组织或个人拥有和管理的汽车或其他机动车辆的集合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh