Bản dịch của từ Motorized assemblies trong tiếng Việt

Motorized assemblies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motorized assemblies(Noun)

mˈəʊtərˌaɪzd ˈæsəmblˌaɪz
ˈmoʊtɝˌaɪzd əˈsɛmbɫiz
01

Các cấu trúc cơ khí được trang bị động cơ để di chuyển hoặc vận hành

Mechanical structures equipped with engines for movement or operation.

机械结构配备有发动机,用于移动或操作。

Ví dụ
02

Thiết bị hoặc hệ thống có thể tự động hoạt động mà không cần can thiệp thủ công

Devices or systems can be powered automatically instead of being operated manually.

设备或系统可以实现自动供电,而无需人工操作。

Ví dụ
03

Các nhóm linh kiện được thiết kế để hoạt động cùng nhau, thường được cung cấp năng lượng bởi một động cơ hoặc động cơ điện.

Component groups designed to work together, typically powered by an engine or motor.

一组共同工作的组件,通常由引擎或马达提供动力

Ví dụ