Bản dịch của từ Mouldy trong tiếng Việt

Mouldy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouldy (Adjective)

mˈoʊldi
mˈoʊldi
01

Bị phủ lớp nấm mốc do ẩm ướt hoặc do để lâu, làm hư hỏng, có mùi và nhìn có vệt trắng/xám/đen của mốc.

Covered with a fungal growth which causes decay due to age or damp conditions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó rất cổ lỗ sĩ, lỗi thời đến mức nhàm chán hoặc thiếu hấp dẫn.

Tediously oldfashioned.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ