Anh - Việt

Bản dịch của từ Mouldy trong tiếng Việt

mouldy

Adjective

mouldy (Adjective)

/mˈoʊldi/
/mˈoʊldi/
AI

Nghĩa 01

Bị phủ lớp nấm mốc do ẩm ướt hoặc do để lâu, làm hư hỏng, có mùi và nhìn có vệt trắng/xám/đen của mốc.

Covered with a fungal growth which causes decay due to age or damp conditions.

Ví dụ
Những bức tường ẩm mốc trong căn nhà cũ cần được sửa chữa ngay.The mouldy walls in the old house needed urgent renovation.
Cô ấy tìm thấy một ổ bánh mốc ẩn trong tủ bếp.She found a mouldy loaf of bread hidden in the pantry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả điều gì đó rất cổ lỗ sĩ, lỗi thời đến mức nhàm chán hoặc thiếu hấp dẫn.

Tediously oldfashioned.

Ví dụ
Ý tưởng cũ kỹ của cô ấy làm chậm tiến triển trong phong trào xã hội.Her mouldy ideas hindered progress in the social movement.
Những truyền thống cũ kỹ đã lỗi thời và không còn liên quan nữa.The mouldy traditions were outdated and not relevant anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của mouldy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

mouldy

mốc meo

mouldier

méo mó hơn

mouldiest

khuôn nhất

mouldy

mốc meo

more mouldy

mốc meo hơn

most mouldy

mốc meo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh