Bản dịch của từ Mount a roof trong tiếng Việt

Mount a roof

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mount a roof(Phrase)

mˈaʊnt ˈɑː ʐˈuːf
ˈmaʊnt ˈɑ ˈruf
01

Để lắp đặt hoặc xây dựng một mái nhà cho công trình.

To place or construct a roof on a structure

Ví dụ
02

Lắp đặt hoặc đặt mái ở vị trí

To install or set in place a roof

Ví dụ
03

Để đỡ hoặc nâng đỡ mái nhà

To support or hold up the roof

Ví dụ