mourner
mourner (Noun)
Nghĩa 01
Một loại chim trong nhóm suboscine thuộc họ Tityridae hoặc Tyrannidae (nhóm chim ăn côn trùng/đồng cỏ). Tên chung “mourner” dùng để chỉ vài loài chim nhỏ có tiếng kêu đặc trưng.
Any of a number of suboscine birds in the related familes Tityridae and Tyrannidae.
Nghĩa 02
Người đang than khóc hoặc bày tỏ sự đau buồn, đặc biệt là vì ai đó vừa qua đời; người đi viếng, người chịu tang.
Someone filled with or expressing grief or sadness especially over a death someone who mourns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mourner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mourner | mourners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tử tù" (mourner) là danh từ chỉ người tham gia vào một nghi lễ tang lễ, thể hiện cảm xúc buồn bã vì sự ra đi của người đã khuất. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "mourner" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả những người không liên quan trực tiếp đến nghi lễ tang.
