suboscine
AdjectiveNoun
suboscine (Adjective)
/səbsˈins/
/səbsˈins/
AI
Ví dụ
Các loài chim suboscine rất phổ biến trong hệ sinh thái rừng Amazon.Suboscine birds are common in the Amazon rainforest ecosystem.
Các loài suboscine không bao gồm nhiều loài chim hát nổi tiếng.Suboscine species do not include many well-known songbirds.
suboscine (Noun)
/səbsˈins/
/səbsˈins/
AI
Ví dụ
Chim suboscine hát rất hay trong công viên thành phố mỗi mùa xuân.The suboscine bird sings beautifully in the city park every spring.
Năm nay không có chim suboscine trong khu phố đô thị của chúng tôi.There are no suboscine birds in our urban neighborhood this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suboscine" chỉ một phân nhánh của bộ chim Passeriformes, thường bao gồm các loài chim như họ bò tót và chúng thường có đặc điểm là tiếng hót và cấu trúc giải phẫu riêng biệt. Phân loại này chủ yếu được xác định trên cơ sở di truyền và hình thái học. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong ngữ viết và ngữ nói, tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể khác nhau tùy theo vùng miền, đặc biệt là giữa các người nói tiếng Anh bản địa và người nói tiếng Anh khác.