Bản dịch của từ Suboscine trong tiếng Việt

Suboscine

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suboscine (Adjective)

səbsˈins
səbsˈins
01

Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm chim thuộc bộ sẻ (passerine) nằm trong phân nhánh không phải là chim hót (không thuộc nhóm chim hót), thường gặp chủ yếu ở châu Mỹ.

Relating to or denoting passerine birds of a division that includes those other than songbirds found chiefly in America.

Ví dụ

Suboscine (Noun)

səbsˈins
səbsˈins
01

Một loài chim thuộc nhóm phụ suboscine — tức là chim không thuộc nhóm oscine (chim hót thực thụ), thường có cấu tạo thanh quản khác và giọng kém phức tạp hơn. Thuật ngữ dùng trong phân loại học chim.

A bird of the suboscine division.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh