Anh - Việt

Bản dịch của từ Suboscine trong tiếng Việt

suboscine

AdjectiveNoun

suboscine (Adjective)

/səbsˈins/
/səbsˈins/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm chim thuộc bộ sẻ (passerine) nằm trong phân nhánh không phải là chim hót (không thuộc nhóm chim hót), thường gặp chủ yếu ở châu Mỹ.

Relating to or denoting passerine birds of a division that includes those other than songbirds found chiefly in America.

Ví dụ
Các loài chim suboscine rất phổ biến trong hệ sinh thái rừng Amazon.Suboscine birds are common in the Amazon rainforest ecosystem.
Các loài suboscine không bao gồm nhiều loài chim hát nổi tiếng.Suboscine species do not include many well-known songbirds.

suboscine (Noun)

/səbsˈins/
/səbsˈins/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim thuộc nhóm phụ suboscine — tức là chim không thuộc nhóm oscine (chim hót thực thụ), thường có cấu tạo thanh quản khác và giọng kém phức tạp hơn. Thuật ngữ dùng trong phân loại học chim.

A bird of the suboscine division.

Ví dụ
Chim suboscine hát rất hay trong công viên thành phố mỗi mùa xuân.The suboscine bird sings beautifully in the city park every spring.
Năm nay không có chim suboscine trong khu phố đô thị của chúng tôi.There are no suboscine birds in our urban neighborhood this year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh