Bản dịch của từ Movement sequence trong tiếng Việt

Movement sequence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Movement sequence(Noun)

mˈuːvmənt sˈiːkwəns
ˈmuvmənt ˈsikwəns
01

Một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện nhằm đạt được mục đích cụ thể

A series of actions or steps taken to achieve a specific goal.

一系列为实现特定目标而采取的行动或步骤。

Ví dụ
02

Hành động thay đổi vị trí hoặc địa điểm vật lý

Action of changing position or location.

移动位置的行为

Ví dụ
03

Quá trình thay đổi hướng đi hoặc vị trí

The process of changing direction or position.

转变方向或位置的过程

Ví dụ