Bản dịch của từ Moving day trong tiếng Việt

Moving day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving day(Noun)

mˈuːvɪŋ dˈeɪ
ˈmuvɪŋ ˈdeɪ
01

Một ngày sự kiện khi việc di chuyển diễn ra

An event day when a relocation occurs

Ví dụ
02

Ngày mà ai đó thường chuyển đồ đạc của mình.

The day on which someone typically moves their belongings

Ví dụ
03

Một ngày được chỉ định để chuyển nhà.

A day designated for moving from one residence to another

Ví dụ