relocation
relocation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (trong tin học) Quá trình gán địa chỉ cho các biến hoặc đoạn mã, có thể thực hiện khi liên kết (linkage editing) hoặc khi chương trình đang chạy (runtime), để chúng có thể được truy cập đúng vị trí trong bộ nhớ.
(trong tin học) Quá trình gán địa chỉ cho các biến hoặc đoạn mã, có thể thực hiện khi liên kết (linkage editing) hoặc khi chương trình đang chạy (runtime), để chúng có thể được truy cập đúng vị trí trong bộ nhớ.
(computing) The assigning of addresses to variables either at linkage editing, or at runtime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của relocation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
relocation | relocations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Relocation" là một danh từ chỉ hành động di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác, thường liên quan đến việc chuyển nhà hoặc nơi làm việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau nhưng có sự khác biệt nhỏ trongngữ cảnh. Ở Anh, "relocation" thường liên quan đến việc chuyển đến một thành phố hoặc khu vực khác trong bối cảnh việc làm, trong khi ở Mỹ, từ này thường áp dụng cả trong ngữ cảnh cá nhân và thương mại. Từ này xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, bất động sản và quản lý nhân sự.
