Bản dịch của từ Mucositis trong tiếng Việt

Mucositis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mucositis(Noun)

mjˌukəsˈɪtɨst
mjˌukəsˈɪtɨst
01

Viêm niêm mạc — tình trạng viêm ở lớp niêm mạc (lớp mô phủ bên trong miệng, cổ họng, dạ dày ruột...) thường gặp do tác dụng phụ của xạ trị hoặc hóa trị (các liệu pháp tiêu diệt tế bào ung thư). Biểu hiện có thể là đau, sưng, loét hoặc chảy máu ở vùng niêm mạc.

Inflammation of a mucous membrane especially that caused by cytotoxic therapy radiation or chemotherapy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh