Bản dịch của từ Multi addressing trong tiếng Việt
Multi addressing

Multi addressing(Noun)
Một hệ thống cho phép gán nhiều địa chỉ mạng khác nhau cho cùng một giao diện mạng (ví dụ: cùng một card mạng hoặc cổng mạng có thể có nhiều địa chỉ IP). Điều này giúp thiết bị giao tiếp trên nhiều mạng hoặc giữ nhiều địa chỉ cùng lúc.
A system that allows multiple network addresses to be assigned to a single network interface.
一种允许多个网络地址分配给单个网络接口的系统。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Multi addressing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “address” (đề cập, xưng hô, gửi tới). Thường dùng để miêu tả hành động đang thực hiện việc gọi tên, xưng hô hoặc gửi lời đến nhiều đối tượng cùng lúc.
Present participle of address.
同时对多个对象进行称呼或发言
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Multi addressing" là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực mạng máy tính và truyền thông, chỉ việc gửi dữ liệu đến nhiều đích đồng thời trong cùng một phiên giao tiếp. Điều này có thể xảy ra qua việc sử dụng địa chỉ phát sóng (broadcast) hoặc đa phát (multicast). Trong khi "multi addressing" thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, thì thuật ngữ tương tự trong tiếng Anh Anh có thể không phổ biến. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách nói và ngữ cảnh sử dụng trong từng khu vực.
Từ "multi addressing" được hình thành từ hai phần: "multi" có nguồn gốc từ tiếng Latin "multus", có nghĩa là "nhiều", và "addressing", bắt nguồn từ tiếng Latin "ad + vertere", nghĩa là "hướng tới" hoặc "đổi hướng". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ, liên quan đến việc gửi thông tin đến nhiều địa chỉ khác nhau trong các hệ thống mạng. Qua thời gian, "multi addressing" đã trở thành một khái niệm phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt trong giao tiếp mạng và quản lý dữ liệu.
Thuật ngữ "multi addressing" thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực mạng máy tính và giao thức dữ liệu. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến kỹ thuật hoặc trong phần nghe về các hội thảo công nghệ. Tần suất xuất hiện không cao, chủ yếu tập trung ở các chủ đề chuyên sâu. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu và bài báo khoa học, liên quan đến việc quản lý kết nối mạng hoặc tối ưu hóa giao tiếp mạng.
"Multi addressing" là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực mạng máy tính và truyền thông, chỉ việc gửi dữ liệu đến nhiều đích đồng thời trong cùng một phiên giao tiếp. Điều này có thể xảy ra qua việc sử dụng địa chỉ phát sóng (broadcast) hoặc đa phát (multicast). Trong khi "multi addressing" thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, thì thuật ngữ tương tự trong tiếng Anh Anh có thể không phổ biến. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách nói và ngữ cảnh sử dụng trong từng khu vực.
Từ "multi addressing" được hình thành từ hai phần: "multi" có nguồn gốc từ tiếng Latin "multus", có nghĩa là "nhiều", và "addressing", bắt nguồn từ tiếng Latin "ad + vertere", nghĩa là "hướng tới" hoặc "đổi hướng". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ, liên quan đến việc gửi thông tin đến nhiều địa chỉ khác nhau trong các hệ thống mạng. Qua thời gian, "multi addressing" đã trở thành một khái niệm phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt trong giao tiếp mạng và quản lý dữ liệu.
Thuật ngữ "multi addressing" thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực mạng máy tính và giao thức dữ liệu. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến kỹ thuật hoặc trong phần nghe về các hội thảo công nghệ. Tần suất xuất hiện không cao, chủ yếu tập trung ở các chủ đề chuyên sâu. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu và bài báo khoa học, liên quan đến việc quản lý kết nối mạng hoặc tối ưu hóa giao tiếp mạng.
