Bản dịch của từ Multibuy trong tiếng Việt

Multibuy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multibuy (Noun)

mˈʌltəbˌi
mˈʌltəbˌi
01

Mua từ 2 sản phẩm trở lên sẽ được giảm giá đặc biệt so với giá mua lẻ.

A purchase of two or more articles at a special discount compared to the price when bought separately.

Ví dụ

Multibuys are common in supermarkets to encourage customers to buy more.

Việc mua hàng theo chương trình khuyến mãi là phổ biến ở siêu thị để khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn.

Not all customers take advantage of multibuy offers due to budget constraints.

Không phải tất cả khách hàng tận dụng được các ưu đãi mua hàng theo chương trình khuyến mãi do hạn chế về ngân sách.

Do you think multibuys are effective in increasing sales in supermarkets?

Bạn có nghĩ việc mua hàng theo chương trình khuyến mãi có hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng ở siêu thị không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/multibuy/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Multibuy

Không có idiom phù hợp