Bản dịch của từ Multinational enterprise trong tiếng Việt
Multinational enterprise

Multinational enterprise (Noun)
Một công ty hoặc tổ chức hoạt động ở nhiều quốc gia.
A company or organization that operates in multiple countries.
Apple is a leading multinational enterprise with offices worldwide.
Apple là một tập đoàn đa quốc gia hàng đầu với văn phòng trên toàn thế giới.
Many multinational enterprises do not pay fair wages in developing countries.
Nhiều tập đoàn đa quốc gia không trả lương công bằng ở các nước đang phát triển.
Is Coca-Cola a successful multinational enterprise in social responsibility?
Coca-Cola có phải là một tập đoàn đa quốc gia thành công về trách nhiệm xã hội không?
Apple is a leading multinational enterprise with operations in over 100 countries.
Apple là một tập đoàn đa quốc gia hàng đầu với hoạt động ở hơn 100 quốc gia.
Many multinational enterprises do not prioritize local community welfare programs.
Nhiều tập đoàn đa quốc gia không ưu tiên các chương trình phúc lợi cộng đồng địa phương.
Is Coca-Cola a successful multinational enterprise in Vietnam?
Coca-Cola có phải là một tập đoàn đa quốc gia thành công ở Việt Nam không?
Một tổ chức quản lý sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ ở hơn một quốc gia.
An organization that manages production or delivers services in more than one country.
Samsung is a successful multinational enterprise with offices in many countries.
Samsung là một tập đoàn đa quốc gia thành công với văn phòng ở nhiều quốc gia.
Not every multinational enterprise treats its workers fairly in developing nations.
Không phải mọi tập đoàn đa quốc gia đều đối xử công bằng với công nhân ở các quốc gia đang phát triển.
Is Coca-Cola a multinational enterprise that impacts local cultures significantly?
Coca-Cola có phải là một tập đoàn đa quốc gia ảnh hưởng lớn đến văn hóa địa phương không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
