Bản dịch của từ Multiple rewards trong tiếng Việt

Multiple rewards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple rewards(Noun)

mˈʌltɪpəl rˈuːədz
ˈməɫtəpəɫ ˈruɝdz
01

Một tập hợp các động lực hoặc sự công nhận

A collection of incentives or recognitions

Ví dụ
02

Nhiều lợi ích hoặc phần thưởng được trao cho cá nhân hoặc nhóm.

Various benefits or prizes awarded to individuals or groups

Ví dụ
03

Một số phần thưởng khác nhau được trao cho một thành tựu hoặc nỗ lực nhất định.

A number of different rewards given for a certain achievement or effort

Ví dụ