Bản dịch của từ Multiverse trong tiếng Việt

Multiverse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiverse(Noun)

mˌʌltˈivɝs
mˌʌltˈivɝs
01

Một khái niệm giả thuyết chỉ một không gian hoặc lĩnh vực chứa nhiều vũ trụ khác nhau, trong đó vũ trụ của chúng ta chỉ là một trong số đó.

A hypothetical space or realm consisting of a number of universes of which our own universe is only one.

一个包含多个宇宙的假想空间, 我们的宇宙只是其中之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh