Bản dịch của từ Muscarine trong tiếng Việt

Muscarine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscarine(Noun)

mˈʌskəɹɪn
mˈʌskəɹɪn
01

Một hợp chất độc có trong một số loài nấm, bao gồm nấm ruồi (fly agaric); khi vào cơ thể có thể gây triệu chứng ngộ độc như buồn nôn, tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi, nhịp tim chậm.

A poisonous compound present in certain fungi including the fly agaric.

一种存在于某些毒蘑菇中的有毒化合物,如苍蝇伞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh