Bản dịch của từ Musical notation practice trong tiếng Việt

Musical notation practice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical notation practice(Phrase)

mjˈuːzɪkəl nəʊtˈeɪʃən prˈæktɪs
ˈmjuzɪkəɫ noʊˈteɪʃən ˈpræktɪs
01

Thực hành ghi chép âm nhạc bằng những ký hiệu này.

The practice of writing down music using these symbols

Ví dụ
02

Một hệ thống ký hiệu được sử dụng để biểu thị âm thanh và nhịp điệu trong âm nhạc.

A system of symbols used to represent musical sounds and rhythms

Ví dụ
03

Một phương pháp để bảo tồn và truyền tải các tác phẩm âm nhạc

A method for preserving and communicating musical compositions

Ví dụ