mutational
Adjective
mutational (Adjective)
/mjˌutətˈeɪʃən/
/mjˌutətˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến sự đột biến (thay đổi trong gen hoặc vật liệu di truyền). Tính từ này miêu tả những thứ có liên quan tới quá trình hoặc kết quả của đột biến.
Ví dụ
Những thay đổi đột biến trong xã hội ảnh hưởng đến hành vi và niềm tin của mọi người.The mutational changes in society affect people's behaviors and beliefs.
Các tác động đột biến không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả xã hội tích cực.Mutational effects do not always lead to positive social outcomes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mutational" thuộc dạng tính từ, được sử dụng để mô tả những đặc điểm hoặc quá trình liên quan đến sự đột biến (mutation) trong sinh học. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh di truyền học để chỉ những thay đổi trong cấu trúc gen hoặc DNA. Không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc ngữ nghĩa của từ này, và nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để giải thích các hiện tượng liên quan đến sự phát sinh hoặc tiến hóa của sinh vật.