Bản dịch của từ Muted device trong tiếng Việt
Muted device
Noun [U/C]

Muted device(Noun)
mjˈuːtɪd dˈɛvɪs
ˈmjutɪd ˈdɛvɪs
Ví dụ
02
Một cơ chế ngăn chặn sự truyền âm thanh
A mechanism that prevents sound transmission
Ví dụ
03
Một thiết bị được sử dụng để điều chỉnh âm lượng đầu ra.
An apparatus used for controlling the volume of sound output
Ví dụ
