Bản dịch của từ Muted device trong tiếng Việt

Muted device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muted device(Noun)

mjˈuːtɪd dˈɛvɪs
ˈmjutɪd ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị được đặt ở chế độ im lặng, không phát ra âm thanh.

A device that is set to silent not producing sound

Ví dụ
02

Một cơ chế ngăn chặn sự truyền âm thanh

A mechanism that prevents sound transmission

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng để điều chỉnh âm lượng đầu ra.

An apparatus used for controlling the volume of sound output

Ví dụ