Bản dịch của từ Muttering trong tiếng Việt
Muttering

Muttering(Verb)
Muttering(Noun)
Một âm thanh nhỏ, liên tục và không rõ lời — thường là người ta thì thầm, càu nhàu hoặc lầm bầm mà người khác khó nghe rõ.
A low continuous and indistinct sound.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Muttering" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nói một cách không rõ ràng hoặc thì thầm. Từ này thường chỉ hành vi phát ra âm thanh nhỏ, khó nghe, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc phàn nàn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "muttering" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự điều chỉnh về ngữ điệu và nhịp điệu trong phát âm. Trong văn cảnh hội thoại, "muttering" có thể thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc sự không thoải mái.
Từ "muttering" xuất phát từ tiếng Anh cổ "mutteren", có nguồn gốc từ tiếng Đức "murren", mang nghĩa là nói khe khẽ hoặc lầm bầm. Cái gốc Latin của từ này không rõ ràng, nhưng nó thể hiện sự tiếp nối trong việc diễn đạt cảm xúc tiêu cực, như sự không hài lòng hoặc giận dỗi. Sự phát triển của từ này từ những câu diễn đạt âm thanh không rõ ràng cho thấy cách mà ngôn ngữ phản ánh tâm trạng và tình huống xã hội.
Điều tra từ "muttering" cho thấy đây là một từ có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "muttering" thường liên quan đến những tình huống như nói lén hay bực tức, thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối ngầm. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong văn học hoặc khi phân tích cảm xúc trong các báo cáo xã hội.
Họ từ
"Muttering" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nói một cách không rõ ràng hoặc thì thầm. Từ này thường chỉ hành vi phát ra âm thanh nhỏ, khó nghe, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc phàn nàn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "muttering" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự điều chỉnh về ngữ điệu và nhịp điệu trong phát âm. Trong văn cảnh hội thoại, "muttering" có thể thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc sự không thoải mái.
Từ "muttering" xuất phát từ tiếng Anh cổ "mutteren", có nguồn gốc từ tiếng Đức "murren", mang nghĩa là nói khe khẽ hoặc lầm bầm. Cái gốc Latin của từ này không rõ ràng, nhưng nó thể hiện sự tiếp nối trong việc diễn đạt cảm xúc tiêu cực, như sự không hài lòng hoặc giận dỗi. Sự phát triển của từ này từ những câu diễn đạt âm thanh không rõ ràng cho thấy cách mà ngôn ngữ phản ánh tâm trạng và tình huống xã hội.
Điều tra từ "muttering" cho thấy đây là một từ có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "muttering" thường liên quan đến những tình huống như nói lén hay bực tức, thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối ngầm. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong văn học hoặc khi phân tích cảm xúc trong các báo cáo xã hội.
