Anh - Việt

Bản dịch của từ Mutualness trong tiếng Việt

mutualness

Noun

mutualness (Noun)

/mjˈutʃəwəlnəs/
/mjˈutʃəwəlnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái cùng có, lẫn nhau; sự tương hỗ, sự qua lại và phụ thuộc lẫn nhau giữa hai bên hoặc nhiều bên.

The quality or state of being mutual reciprocity interdependence.

Ví dụ
Sự tương hỗ giữa bạn bè làm mạnh mẽ mối liên kết và lòng tin.The mutualness between friends strengthens their bonds and trust.
Sự tương hỗ trong mối quan hệ của họ không phải lúc nào cũng rõ ràng.The mutualness in their relationship was not always evident.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh