mutuality
mutuality (Noun)
Nghĩa 01
Sự chia sẻ hoặc cảm nhận chung giữa hai bên trở lên; tình trạng mà hai hoặc nhiều người cùng có cùng một cảm xúc, hành động hoặc quan hệ với nhau.
The sharing of a feeling action or relationship between two or more parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mutuality" chỉ sự qua lại hoặc tương hỗ giữa các bên, thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa, xã hội và kinh tế. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa phiên bản Anh và Mỹ về mặt hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, "mutuality" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực học thuật và chuyên môn ở British English. Thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, trong đó lợi ích và trách nhiệm được chia sẻ giữa các bên liên quan.