Bản dịch của từ Interdependence trong tiếng Việt
Interdependence

Interdependence (Noun)
In a close-knit community, interdependence among neighbors is common.
Trong một cộng đồng gắn kết, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hàng xóm là phổ biến.
The concept of interdependence is fundamental in sociology studies.
Khái niệm về sự phụ thuộc lẫn nhau là cơ bản trong nghiên cứu xã hội học.
Mutual aid showcases the importance of interdependence in society.
Sự giúp đỡ lẫn nhau thể hiện sự quan trọng của sự phụ thuộc lẫn nhau trong xã hội.
Họ từ
Từ "interdependence" được sử dụng để chỉ mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia, trong đó sự phát triển hoặc thành công của một bên có ảnh hưởng đến bên kia. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế và quan hệ quốc tế. "Interdependence" thể hiện tính chất kết nối chặt chẽ trong các hệ thống phức tạp.
Từ "interdependence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ tiền tố "inter-", có nghĩa là "giữa" hoặc "lẫn nhau", và từ "dependere", nghĩa là "tùy thuộc vào". Theo lịch sử, khái niệm này nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa các thực thể khác nhau. Ngày nay, "interdependence" thường được sử dụng để mô tả sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, ngành nghề hay cá nhân trong bối cảnh toàn cầu hóa và hợp tác xã hội.
Từ "interdependence" được sử dụng với tần suất vừa phải trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở phần Đọc và Viết, thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế, xã hội và môi trường, nhấn mạnh sự liên kết giữa các quốc gia hoặc hệ thống. Trong phần Nói, sinh viên có thể thảo luận về sự ảnh hưởng qua lại giữa các yếu tố trong cuộc sống hàng ngày. Sự phổ biến của từ này phản ánh tính chất phức tạp của các mối quan hệ trong xã hội hiện đại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp