Bản dịch của từ Interdependence trong tiếng Việt

Interdependence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interdependence(Noun)

ˌɪntədɪpˈɛndəns
ˌɪntɝdɪˈpɛndəns
01

Tình trạng phụ thuộc lẫn nhau

The condition of being interdependent

相互依赖的状态

Ví dụ
02

Mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều nhóm, cá nhân hoặc vật.

The mutual reliance between two or more groups individuals or things

二者或多者之间相互依赖的关系,既包括群体、个人,也包括物品之间的联系。

Ví dụ
03

Một mối quan hệ giữa các thực thể, trong đó mỗi bên dựa vào bên kia để được hỗ trợ hoặc tồn tại.

A relationship between entities where each relies on the other for support or survival

一种实体之间的关系,彼此依赖、互相支撑或共存。

Ví dụ