Bản dịch của từ My detractors trong tiếng Việt

My detractors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My detractors(Noun)

mˈaɪ dɪtrˈæktəz
ˈmaɪ dɪˈtræktɝz
01

Một người thường xuyên chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách không công bằng.

A person who criticizes someone or something often unfairly

Ví dụ
02

Một người nói trái ý hoặc phản đối ai đó.

A person who speaks against or opposes someone

Ví dụ
03

Một đối thủ hoặc kẻ thù

An adversary or opponent

Ví dụ