Bản dịch của từ Adversary trong tiếng Việt

Adversary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adversary(Noun)

ˈædvəsəri
ˈædvɝˌsɛri
01

Kẻ thù trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp

An enemy in a conflict or dispute.

在冲突或争端中的对手或敌人

Ví dụ
02

Người thi đấu mà một người phải đối mặt trong một trận đấu hoặc cuộc thi

A contestant is someone who takes part in a game or competition.

一个参赛者是参加某项比赛或游戏的参与者。

Ví dụ
03

Nhóm người hoặc lực lượng phản đối hoặc tấn công đối phương

An opponent, group, or force that opposes or attacks; a rival; an enemy.

一支反对或攻击对手的团体或力量

Ví dụ