Bản dịch của từ Adversary trong tiếng Việt
Adversary
Noun [U/C]

Adversary(Noun)
ˈædvəsəri
ˈædvɝˌsɛri
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đối thủ mà người đó phải cạnh tranh trong một trò chơi hoặc cuộc thi
A contestant is someone who takes part in a game or competition.
一名参赛者是指在某项比赛或竞赛中参加的选手。
Ví dụ
