Bản dịch của từ Adversary trong tiếng Việt
Adversary
Noun [U/C]

Adversary(Noun)
ˈædvəsəri
ˈædvɝˌsɛri
Ví dụ
02
Người thi đấu mà một người phải đối mặt trong một trận đấu hoặc cuộc thi
A contestant is someone who takes part in a game or competition.
一个参赛者是参加某项比赛或游戏的参与者。
Ví dụ
