Anh - Việt

Bản dịch của từ Adversary trong tiếng Việt

adversary

Noun

adversary (Noun)

/ˈædvəsəri/
/ˈædvɝˌsɛri/
AI

Nghĩa 01

Kẻ thù trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.

An enemy in a conflict or dispute

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, đối thủ của tôi không đồng ý về các vấn đề công bằng xã hội.In the debate, my adversary disagreed on social justice issues.
Cô ấy không coi anh ta là kẻ thù trong các xung đột xã hội.She did not see him as an adversary in social conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người, nhóm hoặc lực lượng đối kháng hoặc tấn công; đối thủ; kẻ thù.

A person group or force that opposes or attacks opponent enemy

Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận, đối thủ của tôi luôn phản đối quan điểm xã hội rõ ràng.In debates, my adversary always challenges my social views clearly.
Cô ấy không coi đối thủ của mình là mối đe dọa trong các cuộc thảo luận xã hội.She does not see her adversary as a threat in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thí sinh mà một người tham gia thi đấu trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

A contestant that one is matched against in a game or contest

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Sarah coi John là đối thủ chính của mình.In the debate, Sarah saw John as her main adversary.
Cô ấy không xem Tom là đối thủ trong cuộc thi trường học.She did not consider Tom her adversary in the school contest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh